lip synchronisation
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự khớp môi: "lip synchronisation" là quá trình kết hợp ghi âm và ghi hình sao cho âm thanh khớp hoàn hảo với hành động tạo ra nó, đặc biệt là đồng bộ hóa chuyển động môi của người nói với âm thanh giọng nói của họ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The film's lip synchronisation was flawless, making the actors' performances seem natural. (Sự khớp môi của bộ phim rất hoàn hảo, khiến diễn xuất của các diễn viên trông tự nhiên.)
- Poor lip synchronisation can ruin a music video. (Sự khớp môi kém có thể làm hỏng một video ca nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to require lip synchronisation": yêu cầu sự khớp môi.
- Dubbing foreign films often requires careful lip synchronisation. (Lồng tiếng phim nước ngoài thường yêu cầu sự khớp môi cẩn thận.)
"to achieve lip synchronisation": đạt được sự khớp môi.
- The editor spent hours to achieve perfect lip synchronisation. (Người biên tập đã dành nhiều giờ để đạt được sự khớp môi hoàn hảo.)
Biến thể và từ gần giống
Lip-sync (động từ): hát nhép, khớp môi.
- The singer had to lip-sync during the live show due to technical issues. (Ca sĩ phải hát nhép trong buổi biểu diễn trực tiếp vì sự cố kỹ thuật.)
Synchronisation (danh từ): sự đồng bộ hóa.
- Video and audio synchronisation is crucial in filmmaking. (Sự đồng bộ hóa video và âm thanh là rất quan trọng trong làm phim.)
Từ đồng nghĩa
- Labial synchronisation: đồng bộ hóa môi (thuật ngữ kỹ thuật hơn).
- Audio-visual synchronisation: đồng bộ hóa nghe nhìn (khái niệm rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp cho "lip synchronisation".
Thành ngữ liên quan
"in sync": đồng bộ, khớp nhau.
- The actors' lips were in sync with the dialogue. (Môi của các diễn viên đồng bộ với lời thoại.)
"out of sync": không đồng bộ, lệch nhịp.
- The video was out of sync with the audio. (Video không đồng bộ với âm thanh.)